Máy Văn Phòng Xanh
Viewsonic VA1903H-2

Viewsonic VA1903H-2

1.590.000 ₫Chưa gồm VAT
Có sẵn hàng

Thông số nổi bật

  • Kích thước màn hình: 19 inh
  • Độ phân giải: 1366 x 768
  • Đầu nối: VGA, HDMI, Đầu ra âm thanh 3,5 mm
1
Chia sẻ:

Chi tiết sản phẩm: Viewsonic VA1903H-2

  • Hiển thị

    Kích thước màn hình (in.): 19
    Khu vực có thể xem (in.): 18.5
    Loại tấm nền: TN Technology
    Độ phân giải: 1366 x 768
    Loại độ phân giải: WXGA (Wide XGA)
    Tỷ lệ tương phản tĩnh: 600:1 (typ)
    Tỷ lệ tương phản động: 50M:1
    Nguồn sáng: LED
    Độ sáng: 200 cd/m² (typ)
    Colors: 16.7M
    Color Space Support: 8 bit (6 bit + FRC)
    Tỷ lệ khung hình: 16:9
    Response Time (Typical Tr+Tf): 5ms
    Góc nhìn: 90º horizontal, 65º vertical
    Backlight Life (Giờ): 30000 Hrs (Min)
    Glass Hardness: 3H
    Độ cong: Flat
    Tốc độ làm mới (Hz): 60
    Color Gamut: NTSC: 72% size (Typ)
    sRGB: 102% size (Typ)
    Kích thước Pixel: 0.3 mm (H) x 0.3 mm (V)
    Màn hình cảm ứng: 0, 0-point single-touch
    Bề mặt: Anti-Glare, Hard Coating (3H)
     

  • Khả năng tương thích

    Độ phân giải PC (tối đa): 1366x768
    Độ phân giải Mac® (tối đa): 1366x768
    Độ phân giải Mac® (tối thiểu): 1366x768
     

  • Đầu nối

    VGA: 1
    Đầu ra âm thanh 3,5 mm: 1
    HDMI 1.4: 1
    Cổng cắm nguồn: Yes
     

  • Nguồn

    Chế độ Eco (giữ nguyên): YesW
    Eco Mode (optimized): Auto Image Adjust, Contrast/Brightness, Input Select, Audio Adjust, Color Adjust, Information, Manual Image Adjust, Setup Menu, Memory RecallW
    Tiêu thụ (điển hình): Auto, Left, Right, Menu, PowerW
    Mức tiêu thụ (tối đa): 70000W
    Vôn: 1.4 50M:1
    đứng gần: YesW
     

  • Phần cứng bổ sung

    Microphone: Hz
     

  • Điều kiện hoạt động

    Nhiệt độ: 32°F to 104°F (0°C to 40°C)
    Độ ẩm (không ngưng tụ): 20% to 90%
     

  • Tín hiệu đầu vào

    Tần số Ngang: RGB Analog: 24 ~ 82KHz, HDMI (v1.4): 15 ~ 82KHz
    Tần số Dọc: RGB Analog: 50 ~ 75Hz, HDMI (v1.4): 50 ~ 75Hz
     

  • Đầu vào video

    Đồng bộ kỹ thuật số: TMDS - HDMI (v1.4)
    Analog Sync: Separate - RGB Analog
     

  • Công thái học

    Nghiêng (Tiến / lùi): 43º / 6º
     

  • Trọng lượng (hệ Anh)

    Khối lượng tịnh (lbs): 5% to 90% (no condensation)
    Khối lượng tịnh không có chân đế (lbs): 17.2
    Tổng (lbs): 13.5
     

  • Weight (metric)

    Khối lượng tịnh (kg): -4°F to 140°F (-20°C to 60°C)
    Khối lượng tịnh không có chân đế (kg): 438
    Tổng (kg): 344
     

  • Kích thước (imperial) (wxhxd)

    Bao bì (in.): x x 20% to 90% (no condensation)
    Kích thước (in.): BSMI x x GEMS
    Kích thước không có chân đế (in.): x x
     

  • Kích thước (metric) (wxhxd)

    Bao bì (mm): x x 32°F to 104°F (0°C to 40°C)
    Kích thước (mm): x x RCM
    Kích thước không có chân đế (mm): x x BIS
     

  • Tổng quan

    Quy định: N/A, N/A, N/A, N/A, Black, Regular, Matt, -3, 18, N/A, N/A, N/A, VESA Compatible, 75 x 75, Yes, cTUVus, FCC-B, ICES003, CEC, IQC-ST, MX-CoC, Mexico Energy, CB, RoHS, WEEE
    NỘI DUNG GÓI: 0 x0
    Tái chế / Xử lý: Please dispose of in accordance with local, state or federal laws.
    Sự bảo đảm: *Warranty offered may differ from market to market

Viewsonic VA2215-H

Viewsonic VA2215-H

Màn hình máy tính
1.690.000 ₫
Viewsonic VA2432-H-2

Viewsonic VA2432-H-2

Màn hình máy tính
2.190.000 ₫
Viewsonic VA2432-H-W-2

Viewsonic VA2432-H-W-2

Màn hình máy tính
2.290.000 ₫
Viewsonic VA2732-H-2

Viewsonic VA2732-H-2

Màn hình máy tính
2.790.000 ₫